Thực hành kinh doanh có trách nhiệm ở nước ta

“Đánh giá sơ bộ Khung pháp lý của Việt Nam về thực hành kinh doanh có trách nhiệm” xác định kế hoạch hành động quốc gia cần ưu tiên giải quyết vấn đề đất đai; quyền của phụ nữ, dân tộc thiểu số, di cư, trẻ em và người khuyết tật.

Nghiên cứu công bố tại Hà Nội vào tháng 10/2020, được thực hiện trong khuôn khổ Dự án Kinh doanh có trách nhiệm do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) Việt Nam phối hợp với Bộ Tư pháp thực hiện dưới sự hỗ trợ của Chính phủ Thụy Điển. Trưởng nhóm nghiên cứu là bà Nguyễn Thị Thanh Hải với hai thành viên là Dylan Van Tromp và Seán O’Connell. Quan điểm trong nghiên cứu là của các tác giả và không đại diện cho Bộ Tư pháp cũng như bất kỳ cơ quan nào thuộc Chính phủ Việt Nam, Chính phủ Thụy Điển hoặc UNDP. Xin giới thiệu tóm tắt nghiên cứu.

Lao động nữ đang chịu nhiều thiệt thòi

Hai mục tiêu của nghiên cứu

Câu chuyện thành công về kinh tế của Việt Nam trong những năm gần đây phần lớn dựa trên cam kết mạnh mẽ của Chính phủ về thúc đẩy thương mại, tăng cường hợp tác với khối doanh nghiệp trong quá trình hoạch định và xây dựng chính sách kinh tế. Với vai trò trọng tâm trong phát triển kinh tế của Việt Nam, khu vực doanh nghiệp đã có những đóng góp quan trọng về thuế, cơ hội việc làm và cải thiện đời sống cho đông đảo người dân. Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế nhanh không chỉ mang đến cơ hội mà còn đi kèm những rủi ro về xã hội và môi trường có ảnh hưởng rộng khắp đến người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng và tài nguyên thiên nhiên quan trọng đối với sinh kế của người dân. Nếu các doanh nghiệp được tự do theo đuổi lợi ích kinh tế mà không chịu sự điều chỉnh của quy định và luật pháp, họ có thể bỏ qua các tiêu chuẩn về xã hội và môi trường. Do đó, chìa khóa để cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững của Việt Nam chính là thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm.

Mục tiêu của nghiên cứu là thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm tại Việt Nam, trong đó có hoạt động xây dựng Kế hoạch hành động quốc gia về thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Đánh giá này là bước đầu tiên của hoạt động nói trên với những phân tích sơ bộ về pháp luật và chính sách gắn liền với các tiêu chuẩn quốc tế về xã hội và môi trường trong hoạt động kinh doanh. Các phân tích trong đánh giá này dựa trên nhiều văn kiện quốc tế khác nhau, nhưng chủ yếu là Nguyên tắc hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và quyền con người (UNGP).

Do đó, hai mục tiêu chính của đánh giá này là: Thứ nhất, đánh giá sự phù hợp giữa khung pháp lý của Việt Nam với việc thực hiện UNGP và các cam kết quốc tế khác liên quan đến thực hành kinh doanh có trách nhiệm thông qua phân tích luật pháp, quy định và chính sách hiện hành có liên quan. Thứ hai, xác định các khoảng trống liên quan và đề xuất các khuyến nghị cho Chính phủ Việt Nam để tập trung nỗ lực hướng tới xây dựng Kế hoạch hành động quốc gia về thực hành kinh doanh có trách nhiệm.

Đánh giá khung pháp lý của Việt Nam

Việt Nam đã phê chuẩn một số công ước và hiệp định quốc tế quan trọng, theo đó cam kết đưa các tiêu chuẩn tối thiểu về thực hành kinh doanh có trách nhiệm vào nội dung luật pháp trong nước và tổ chức thực hiện. Việt Nam đồng thời đã xây dựng hệ thống pháp luật, quy định và chính sách trên nhiều lĩnh vực để bảo vệ người dân, cộng đồng và môi trường nhằm tránh những tác động tiêu cực từ hoạt động kinh doanh. Những nỗ lực này là minh chứng rõ ràng cho cam kết của Chính phủ về đảm bảo thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Việt Nam đã có hệ thống quy định chặt chẽ về thực hành kinh doanh có trách nhiệm, tuy nhiên, tuy nhiên, một số lĩnh vực vẫn cần được tiếp tục củng cố, tăng cường để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như được chỉ ra trong Đánh giá này.

Nhóm lao động yếu thế trong xã hội

Liên quan đến pháp luật doanh nghiệp và đầu tư, trong thời gian gần đây, Việt Nam đã ban hành một số luật nhằm tăng cường thực hành kinh doanh có trách nhiệm, cụ thể là Luật Chứng khoán 2019, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020. Để đảm bảo các luật mới ban hành giải quyết hiệu quả những tác động tiêu cực của hoạt động kinh doanh đối với xã hội, hệ thống các văn bản hướng dẫn cần được xây dựng và ban hành phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, Luật Doanh nghiệp ở Việt Nam cần ghi nhận nghĩa vụ cụ thể của doanh nghiệp đối với xã hội.

Để giám sát thực hành kinh doanh có trách nhiệm, Luật Doanh nghiệp cần quy định bắt buộc báo cáo các thông tin phi tài chính nhằm đánh giá thường xuyên tác động của doanh nghiệp đối với xã hội. Các yêu cầu về đánh giá tác động thực tế và dự báo của dự án đầu tư, trong đó có đánh giá tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, cũng cần được tăng cường.

Đất đai, môi trường, chống tham nhũng

Những hành vi kinh doanh thiếu trách nhiệm có thể ảnh hưởng đến mọi người và cộng đồng theo nhiều cách khác nhau. Trong đó, các vấn đề liên quan đến đất đai tiếp tục là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các tranh chấp dân sự. Vì vậy, hệ thống pháp luật ở Việt Nam cần được hoàn thiện để giải quyết hiệu quả các khiếu nại, khiếu kiện về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

Luật Bảo vệ môi trường 2014 thừa nhận vai trò của các cá nhân trong việc giám sát và báo cáo về các vụ việc làm suy thoái môi trường do các doanh nghiệp gây ra, nhưng cần có hướng dẫn cụ thể hơn để vừa thúc đẩy và vừa bảo vệ vai trò này. Ngoài ra, hệ thống xử lý khiếu nại cũng cần được tăng cường để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng trước pháp luật, ví dụ thông qua việc cho phép cơ chế khiếu nại tập thể liên quan đến các trường hợp bảo vệ người tiêu dùng.

Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 lần đầu tiên đưa ra các quy định về xử lý tham nhũng trong khu vực tư nhân. Để đảm bảo việc thực thi hiệu quả và phù hợp với Công ước của LHQ về chống tham nhũng, Chính phủ Việt Nam cần ban hành thêm các nghị định, thông tư và các công cụ thiết thực để hỗ trợ các doanh nghiệp thúc đẩy và thực hiện luật này. Trong các vấn đề kể trên, cộng đồng nên tham gia vào các hoạt động có ảnh hưởng đến họ. Luật pháp ở Việt Nam nên bổ sung nguyên tắc đạt được Đồng thuận dựa trên cơ sở tự nguyện, báo trước và được thông tin đầy đủ (FPIC) trong quá trình ra các quyết định liên quan đến hoạt động kinh doanh mà có thể ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.

Phụ nữ, người thiểu số, di cư, trẻ em và khuyết tật

Một số cá nhân và nhóm dân số nhất định có thể phải đối mặt với nguy cơ cao bị gạt ra ngoài lề hoặc dễ bị tổn thương trong xã hội, và rủi ro của những tác động này cũng có thể khác nhau giữa phụ nữ và nam giới. Người lao động trong khu vực kinh tế phi chính thức thường phải chịu rủi ro lớn hơn do thiếu sự bảo vệ của pháp luật.

An sinh xã hội cần được mở rộng cho người lao động trong khu vực kinh tế phi chính thức, đặc biệt phụ nữ, thông qua việc kết hợp giữa các chương trình đóng góp và phi đóng góp. Tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động tương đối cao so với mức trung bình toàn cầu. Mặc dù vậy, tỷ lệ phụ nữ đảm nhận các vai trò lãnh đạo trong kinh doanh vẫn ở mức thấp, và các doanh nghiệp nhà nước nên đi đầu trong việc tăng tỷ lệ phụ nữ đảm nhận các vai trò lãnh đạo và quản lý cấp cao.

Các nhóm dân tộc thiểu số được coi là có nguy cơ chịu tác động tiêu cực của các hoạt động kinh doanh do họ phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và nơi ở của họ gần với các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Dự án Luật hỗ trợ phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi cần được tiếp tục phát triển và có các điều khoản đảm bảo bảo vệ quyền của người dân tộc thiểu số khỏi những hành vi kinh doanh thiếu trách nhiệm.

Người lao động có thể dễ bị bóc lột khi muốn di trú và làm việc ở nước ngoài. Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng phải đưa ra điều khoản cấm thu lệ phí và các chi phí liên quan trong quá trình tuyển dụng lao động nhập cư, đảm bảo phù hợp với Công ước số 181 của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) về các Cơ quan dịch vụ việc làm tư nhân.

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ quan trọng trong việc bảo vệ quyền trẻ em trong kinh doanh, bao gồm giảm thiểu lao động trẻ em, nhưng Việt Nam cần có nhiều quy định cụ thể hơn trong pháp luật, bao gồm pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, quảng cáo và môi trường, về trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tôn trọng quyền trẻ em.

Người khuyết tật (NKT) đóng một phần quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việt Nam cần có những biện pháp hữu hiệu để bảo vệ quyền làm việc của NKT bằng cách đánh giá chất lượng và khả năng tiếp cận của các chương trình đào tạo việc làm cho NKT để tạo điều kiện tốt nhất cho NKT gia nhập thị trường lao động. Đối với người đồng tính, song tính, chuyển giới hoặc liên giới tính, nơi làm việc là một trong ba môi trường họ thường bị phân biệt đối xử nhất. Pháp luật, bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở Bộ luật Lao động, nên có quy định cấm phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục và bản dạng giới.

Cần ưu tiên nhóm yếu thế và sửa luật đất đai

UNGP kêu gọi các quốc gia thành viên thực hiện “các bước thích hợp để… điều tra, trừng phạt và khắc phục” các hành vi vi phạm tiêu chuẩn môi trường và xã hội “thông qua các chính sách, pháp luật, quy định và cơ chế xét xử hiệu quả”. Về vấn đề này, Việt Nam cần nỗ lực tham gia Hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) dành cho các Doanh nghiệp đa quốc gia và thành lập Cơ quan đầu mối quốc gia (NCP) để thúc đẩy thực thi Hướng dẫn và giải quyết các vấn đề phát sinh theo các quy trình cụ thể. Việt Nam cũng cần thúc đẩy việc thiết lập các cơ chế giải quyết khiếu nại cấp doanh nghiệp sao cho phù hợp với các tiêu chí về tính hiệu quả được đề ra trong UNGP bằng cách đảm bảo khả năng tiếp cận, minh bạch và dựa trên các quy trình tham vấn và đối thoại.

Hệ thống pháp luật là nền tảng vững chắc để bắt đầu xây dựng một kế hoạch thống nhất và phối hợp thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm ở Việt Nam. Các sửa đổi trong hệ thống pháp luật cần ưu tiên tập trung vào các nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị xâm phạm do hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là các nhóm yếu thế, dễ bị tổn thương. Việc thực hiện các điều khoản về phát triển bền vững trong các Hiệp định thương mại tự do mới được phê chuẩn gần đây, việc thực hiện pháp luật lao động và doanh nghiệp mới được ban hành, việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường và Luật Đất đai cũng như xây dựng các chính sách để đạt được tiến bộ tốt hơn trong bối cảnh phục hồi sau COVID-19 sẽ cùng tạo cơ hội quan trọng để tăng cường kết nối giữa khung pháp lý của Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế về thực hành kinh doanh có trách nhiệm.

Đánh giá này là điểm khởi đầu với việc xác định các lĩnh vực cần tập trung ưu tiên khi xây dựng Kế hoạch hành động quốc gia về thực hành kinh doanh có trách nhiệm và cần được bổ sung bằng một đánh giá toàn diện hơn về khung pháp lý, cùng với phân tích việc thực thi và tác động của khung pháp lý đối với quyền con người ở Việt Nam.

                                                                             SÁU NGHỆ (giới thiệu)

 

 

 

Bài viết liên quan

CÙNG CHUYÊN MỤC

XEM NHIỀU NHẤT